Phát hành & Cập nhật
Dummies vs Noobs (viết tắt DvN) là game bắn súng PvE hợp tác theo đợt trên Roblox, do Sensei_Developer phát triển dưới Mi-gato Creations. Người chơi tham gia Stronghold 5-5 — đội tinh nhuệ tám người — để bảo vệ căn cứ tiền phương Dummy cuối cùng trước đội quân Nusian Noob vô tận trang bị vũ khí hiện đại và gần tương lai.
| Chi tiết | Thông tin |
|---|---|
| Ngày phát hành | 27 tháng 1, 2022 |
| Nhà phát triển | Sensei_Developer / Mi-gato Creations |
| Thể loại | Bắn súng PvE hợp tác theo đợt |
| Số người tối đa | 8 mỗi server |
| Lượt truy cập | 70M+ (Roblox) |
| Đánh giá | ~89% tích cực |
| Bối cảnh | 2044 — Dominian-Nusian War, vũ trụ tiếp theo của HELLMET |
Điều Gì Làm DvN Độc Đáo
- Không có ngắm ADS truyền thống — chuột phải hoặc Z phóng to camera, thiết kế cho tầm nhìn rộng trên bản đồ lớn.
- Chọn kit bị khóa khi trận bắt đầu; lobby bỏ phiếu quyết định độ khó, bản đồ và chế độ chơi.
- Giữa các đợt, người chơi nâng cấp vũ khí, mua vật phẩm từ máy căn cứ và bỏ phiếu bỏ qua thời gian nghỉ.
- Độ khó động điều chỉnh sức mạnh kẻ thù theo thành tích đội.
- Server Pro mở khóa ở Cấp 25 với độ khó tối thiểu Dynamic cho người chơi có kinh nghiệm.
Điều khiển
DvN dùng điều khiển FPS chuẩn trên PC với các phím bổ sung riêng của Roblox. Hầu hết phím có thể gán lại trong Cài đặt, nhưng bảng dưới đây là phím mặc định mà đa số người chơi dùng.
| Phím | Hành động |
|---|---|
| W / A / S / D | Di chuyển |
| Chuột trái | Tấn công / Bắn |
| Chuột phải / Z | Zoom (bật/tắt bằng Z) |
| R | Nạp đạn / Bật/tắt chế độ phun Jetpack |
| Q | Kỹ năng đặc biệt vũ khí (Overcharge, ném Machete, v.v.) |
| V | Bổ sung băng đạn |
| B | Kỹ năng đội (chỉ chế độ Attrition) |
| Shift | Shift lock (TPS) / Lướt Jetpack |
| T / Chuột giữa | Ping kẻ thù, công trình, vật phẩm hoặc đồng đội gục |
| E (giữ) | Nạp đạn PDC / Mở UI công trình |
| G (giữ) | Khiêu khích — hút toàn bộ aggro kẻ thù về bạn |
| C | Ngồi |
| Tab | Bảng xếp hạng |
| L | Ẩn UI |
| 1–9 | Ô hành trang (mặc định 3 = vũ khí chính) |
Mẹo Jetpack & Di chuyển
- Giữ Shift khi trang bị Jetpack để lướt — giảm mạnh tốc độ rơi và kết hợp tốt với Voltaic Impacts.
- Gán lại lướt từ Shift sang Space nếu muốn dễ thao tác hơn khi chiến đấu.
- Cần bật shift lock trong cài đặt Roblox để có góc nhìn vai thứ ba.
Điều khiển Chassis Mastermind
Trong chế độ Mastermind, một người chơi điều khiển chassis với phím riêng:
| Phím | Hành động |
|---|---|
| Shift | Siêu nhảy (nhấn Space để hủy giữa không trung) |
| Q | Tháp pháo bắn nhanh (trúng gần như tức thì) |
| Chuột trái | Bắn (8 phát trước khi nạp) |
| Ctrl | Bật/tắt di chuyển theo con trỏ |
| F | Đánh cận chiến — gây sát thương Dummy gần đó |
Kit & Lớp nhân vật
Kit là lớp nhân vật chọn trong lobby. Mỗi kit có buff thụ động, trang bị khởi đầu độc quyền và lối chơi riêng. Không thể đổi kit sau khi trận bắt đầu — hãy chọn cẩn thận theo bản đồ, chế độ và đội hình.
| Kit | Thụ động | Vai trò | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
| Assault | +20% RPM, +50 HP tối đa | DPS tiền tuyến & tank | Người mới — máu dễ chịu |
| Medic | 100% hồi máu thụ động tối đa, 2× hồi phục | Hồi máu & hồi sinh | Cần thiết mọi đội |
| Recon | +30% nạp đạn, −50% độ chính xác kẻ thù vào bạn | Chính xác tầm xa | Sát thương Boss & bắn tỉa |
| Engineer | Giảm 50% giá máy làm đạn | Tháp pháo & phòng thủ căn cứ | Attrition & điểm nghẽn |
| Scout | +25% tốc độ di chuyển | Cơ động hit-and-run | Hồi sinh & đánh bên hông |
| Specialist | +50% hồi phục, 50% hồi máu thụ động tối đa | Pháo binh & đòn scrap | Nâng cao — kiểm soát khu vực |
Lộ trình Nâng cấp Đề xuất
- Assault: Harpoon Gun + Overcharger → Grenade Launcher (Intraplanner) → Medkit hoặc Jetpack.
- Medic: Overcharger + Vitabow (hoặc Rallying Cry + Vitabow) → Medkit/Jetpack để cơ động.
- Recon: Armor Peeler + Hand Axes (Torque Blades nếu chơi thoải mái) — bỏ qua nâng SMG trừ khi chắc chắn đáng.
- Engineer: MADS Kit + Hallucinator → Hall Sweeper; Shockwave Device tùy chọn cho kẻ thù bọc thép.
- Scout: Gunslinger + Terminal Velocity (Epilogue) / Voltaic Impact (Siege) → Medkit.
- Specialist: Steelforge cho đòn thường xuyên, Stonewall cho DPS trực tiếp; tùy chọn tablet EMP, Artillery, Ranger, Neural Cloud.
Chế độ Chơi
Bốn chế độ chính được bỏ phiếu trong lobby. Mỗi chế độ thay đổi mục tiêu, nhịp độ và đội hình tối ưu.
| Chế độ | Mục tiêu | Chi tiết chính |
|---|---|---|
| Siege | Sống sót 10 đợt | Chế độ chuẩn — kẻ thù leo thang dần, nâng cấp trong thời gian nghỉ |
| Mastermind | Một người chơi vs toàn bộ Dummy | Người chơi lâu nhất trên server thành Mastermind; triệu hồi đơn vị, không kích; khóa 100% độ khó |
| Attrition | Sống sót + bảo vệ mục tiêu | Điểm trung tâm + 4 trạm phụ; chiếm đóng kết thúc game; có kỹ năng đội (phím B) |
| Epilogue | Mục tiêu kết cục cốt truyện | 3 đợt có đợt phụ; dự trữ khi hoàn thành mục tiêu, không giữa các đợt |
Mẹo Chọn Chế độ
- Siege là chế độ tốt nhất để học nhịp đợt và quản lý kinh tế.
- Attrition thưởng Engineer và kiểm soát khu vực phối hợp — đừng để trạm phụ không có người giữ.
- Epilogue đòi hỏi DPS bùng nổ và tập trung mục tiêu; pháo Specialist rất mạnh ở đây.
- Mastermind tập trung PvP — thời gian trên server quyết định ai được Mastermind trước.
Bản đồ
Bản đồ được bỏ phiếu trong lobby và khác biệt rõ về bố cục, tầm nhìn và điểm nghẽn. Tên lore Luo-he chỉ bản đồ City nơi Stronghold 5-5 đã chứng minh bản thân.
Bản đồ Siege (11)
- Archipelago — Pháo đài đa đảo có hầm ngầm; trung tâm là bẫy chết cho Cloaker và Shielder.
- City (Luo-he) — Chiến đô thị với che chắn đa dạng; địa điểm lore biểu tượng của Stronghold 5-5.
- Coastal — Tầm nhìn mở với lối tiếp cận từ bãi biển.
- Dome — Bố cục kiểu đấu trường kín.
- Dune — Địa hình sa mạc, ít che chắn.
- Garden — Thực vật và độ cao hỗn hợp.
- Hydro — Nhà máy thủy điện với che chắn công nghiệp.
- Mansion — Chiến cận chiến trong nhà.
- Metro — Mạng lưới hầm ngầm.
- Swamp — Địa hình ẩm, khó nhìn.
- Urban — Khu phố đô thị dày đặc.
Bản đồ Chế độ Khác
| Chế độ | Bản đồ |
|---|---|
| Attrition | Autumn, Polar, Port |
| Epilogue | Forest |
| Sandbox (Riêng tư) | Phiên bản cũ, biến thể April Fools, bản đồ chỉnh sửa |
Vật phẩm & Vũ khí
Trong thời gian nghỉ, dùng máy căn cứ (Armoury, Reforge, v.v.) để mua và nâng cấp trang bị. Mỗi kit có vật phẩm độc quyền không có trong cửa hàng chung.
Vật phẩm Chung
- Jetpack — Lướt bằng Shift; cơ động thiết yếu cho hầu hết kit.
- Medkit — Hồi máu thụ động theo thời gian.
- Defibrillator — Mặc định ô 2; hồi sinh đồng đội gục.
- Ammo Box — Mặc định ô 1; nạp tháp pháo PDC (mọi đội, miễn phí khi chuẩn bị).
- PDC Kit — Tháp pháo tự động triển khai (chuyên Engineer).
Nâng cấp Vũ khí Đáng chú ý
| Vũ khí | Nâng cấp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Overcharger | Kỹ năng Q | Nâng cấp cốt lõi Assault/Medic — sát thương bùng nổ |
| Armor Peeler | DMR Recon | Lựa chọn Recon tổng thể tốt nhất — đạn nạp xuyên giáp |
| Rocket Stormer | Phương án Recon | Khóa mục tiêu; mạnh vs đơn vị bọc thép tầm xa |
| Stonewall / Steelforge | Specialist Burst Rifle | Stonewall = DPS; Steelforge = nhiều scrap cho đòn đánh |
| Gunslingers | Akimbo Scout | Tự hồi khi trúng; duy trì cốt lõi Scout |
| Terminal Velocity | Jetpack Scout | Nâng cấp cơ động hướng Epilogue |
| MADS / Hallucinator | PDC Engineer | Tháp pháo di động vs phòng thủ |
Kẻ thù & Boss
Noob xuất hiện theo đợt leo thang với bộ binh hiện đại, chuyên gia và đơn vị bọc thép. Boss xuất hiện định kỳ và cần tập trung hỏa lực phối hợp.
Mối đe dọa Ưu tiên Cao
| Kẻ thù | Mối đe dọa | Đối phó |
|---|---|---|
| Cloaker | Giết cận chiến tức thì từ ẩn nấp | Ping bằng T; giết cận chiến lấy huy hiệu; nghe âm thanh |
| APU | Rơi từ trời từ Đợt 4+ | Tập trung hỏa lực ngay khi spawn; RPG/Bolter hiệu quả |
| Sniper | Bắn chính xác tầm xa | Dùng che chắn; Recon Armor Peeler vượt tầm nhiều loại |
| Saboteur | Phá công trình Engineer | Engineer phải ưu tiên săn Saboteur |
| Shielder | Khiên hướng trước | Đánh bên hông hoặc dùng nổ |
| Tank / Platform | Giáp nặng | Bắn bên/sau; Rocket Stormer hoặc RPG |
| Jetpacker | Quấy rối trên không | Tập trung khi bay; tầm bắn tăng ở độ khó cao |
Mẹo Boss
- Học mẫu tấn công từng boss — nhiều boss dễ xử lý khi nhận ra telegraph.
- Daedalus: chú ý tầm Slam và Stone Throw (tăng ở Shellshock+).
- Prometheus: bắn bình gas phía sau bằng detonator Recon (Q).
- Tempest: tầm gấp đôi ở độ khó Masochist — giữ khoảng cách.
- Medic nên đứng xa khi đánh boss; hồi máu Medical Bow tỷ lệ theo khoảng cách.
Độ khó
Có sáu cấp độ khó. Ngay cả mức dễ nhất cũng thách thức người mới do cập nhật cân bằng liên tục và AI kẻ thù thông minh hơn.
| Độ khó | Hệ số | EXP | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Infant (Oh My Baby) | 50% | ½× | Độ khó farm phổ biến nhất; APU vẫn xuất hiện |
| Recruit (Conscript) | 75% | ¾× | Sát thương kẻ thù giảm nhẹ |
| Dynamic | 70–140% | 1× | Mặc định; giảm khi đội gặp khó |
| Shellshock | 150% | 1.5× | Từ cấp này chỉ server riêng |
| Masochist | 200% | 2× | Tầm Cloaker 110 studs; Ranger tự hủy tức thì |
| Hell | 300% | 3× | Cực hạn; server riêng hạn chế; Recon thường dùng Rocket Stormer |
Server Casual vs Pro
- Server casual: mở mọi cấp; độ khó Dynamic; lobby trình độ hỗn hợp.
- Server Pro: mở khóa Cấp 25; độ khó tối thiểu Dynamic; đội giỏi, EXP xuất sắc nếu theo kịp.
- Bắt đầu ở Infant hoặc Recruit cho đến khi hiểu kinh tế đợt, vai trò kit và loại kẻ thù.
Tier List
Tier List Kit (PvE)
| Hạng | Kit |
|---|---|
| S | Medic — gần như bắt buộc cho sự sống còn đội |
| A | Assault, Engineer, Recon |
| B | Scout, Specialist |
| C | — (không kit nào thực sự vô dụng; Specialist có ngưỡng kỹ năng cao nhất) |
Tier List Vũ khí (PvE Chung)
| Hạng | Vũ khí / Nâng cấp |
|---|---|
| S | Overcharger, Armor Peeler, Vitabow, MADS Kit |
| A | Gunslingers, Harpoon Gun, Rocket Stormer, Steelforge |
| B | Grenade Launcher, Shockwave Device, Stonewall, Hallucinator |
| C | Shockwave Device (niche chỉ bọc thép), súng phụ chưa nâng cấp |
Rocket Stormer vs Shockwave Device tranh cãi nhiều — Rocket Stormer dọn đám và boss nhanh hơn; Shockwave chỉ mạnh vs bọc thép với hiệu suất đạn kém hơn.
Mã code
Mã code vẫn là chủ đề được tìm kiếm nhiều. Khi Mi-gato Creations phát hành code, thường xuất hiện trên kênh mạng xã hội chính thức trước.
Cách Đổi (Khi Có)
- Khởi chạy Dummies vs Noobs trên Roblox.
- Tìm nút Codes trong lobby hoặc menu (chưa triển khai).
- Nhập code chính xác như công bố — code phân biệt hoa thường.
- Nhận thưởng trước khi hết hạn; code hết hạn sẽ liệt kê bên dưới khi có.
Mã Đã Hết hạn
Chưa có mã hết hạn chính thức. Mục này sẽ cập nhật khi mã đầu tiên ra mắt.
Liên kết Chính thức
Lore chính thức và cập nhật phát triển chủ yếu chia sẻ qua kênh cộng đồng Mi-gato Creations.
| Tài nguyên | Liên kết |
|---|---|
| Game Roblox | https://www.roblox.com/games/8657806289/Dummies-vs-Noobs |
| Nhóm Mi-gato Creations | https://www.roblox.com/groups/12079514/Mi-gato-Creations |
| Nhà phát triển | Sensei_Developer trên Roblox |
| Trello Cộng đồng | https://trello.com/b/96E3HvuN/ |
| Fandom Wiki | https://dummies-vs-noobs.fandom.com/wiki/Dummies_vs_Noobs_Wiki |
| Miraheze Wiki | https://dvn.miraheze.org/wiki/Dummies_vs_Noobs |
Mẹo & Chiến thuật
- Ping kẻ thù nguy hiểm bằng T hoặc chuột giữa — đặc biệt Cloaker, APU và Saboteur.
- Sau khi Medic hồi sinh bạn spawn với 5% HP — đứng yên để Medic hồi máu trước khi di chuyển.
- Medic: đừng hồi sinh giữa giao tranh; đồng đội 5% HP sẽ chết ngay.
- Đợt 4 thường có APU rơi từ trời — báo và tập trung hỏa lực.
- Bố cục ô mặc định: vũ khí ở 3, defib ở 2 — sắp xếp lại trong cài đặt để truy cập nhanh hơn.
- Vũ khí cận chiến mạnh ở đợt đầu Infant/Recruit; tránh dùng ở Shellshock+.
- Hoạt ảnh nạp đạn tiếp tục khi đổi vũ khí — vũ khí gốc vẫn nạp xong.
- Nạp tháp pháo PDC mọi đội khi chuẩn bị — hộp đạn sạc mỗi thời gian nghỉ.
- Engineer: bảo vệ PDC khỏi Saboteur; RPG cho đơn vị bọc thép.
- Khiêu khích (G) hút toàn bộ aggro — dùng có chủ đích để cứu đồng đội, đừng bấm bừa.
Kinh tế & Scrap
- Chỉ bỏ phiếu bỏ qua thời gian nghỉ sau khi nâng cấp — lãng phí chuẩn bị làm giảm khả năng sống sót.
- Thu nhập scrap Specialist phụ thuộc trúng Burst Rifle — Steelforge tăng scrap cho nhiều đòn hơn.
- Engineer giảm 50% giá máy làm đạn — tận dụng để duy trì shotgun/PDC.
FAQ
Câu trả lời nhanh cho các câu hỏi phổ biến nhất về Dummies vs Noobs.